Tài sản

Cặp tiền tệ

EUR/USD
Giá của 1 euro
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ EUR/USD cho thấy giá hiện tại của đồng euro đối với đồng đôla Mỹ trên thị trường tài chính.

EURUSD là một trong những cặp tiền tệ hoạt động nhất ; tính năng chính của nó là độ biến động cao, nghĩa là thường xuyên thay đổi tỷ giá, cho phép các nhà giao dịch hoạt động kiếm tiền. Vì lý do này, EUR/USD có lợi lớn cho cả người mới bắt đầu và các chuyên gia.

USD/JPY
Giá của 1 đôla Mỹ
bằng đồng yên Nhật
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ USD/JPY cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Mỹ đối với đồng yên Nhật trên thị trường tài chính.

Trước 06:00 UTC, cặp tiền tệ USDJPY rất nhạy với bất kỳ sự kiện chính trị hay kinh tế nào ở Nhật và bắt đầu lúc 12:00 UTC, nó bị ảnh hưởng bởi tin tức Hoa Kỳ quan trọng. Để dự báo thời gian xu hướng di chuyển giá mạnh mẽ chính xác, bạn nên theo dõi các cập nhật trong lịch kinh tế của Olymp Trade.

GBP/USD
Giá của 1 pound sterling
bằng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ GBP/USD cho thấy giá hiện tại của đồng pounds sterling đối với đồng đôla Mỹ trên thị trường tài chính.

Khi giao dịch GBP/USD, chú ý đến tin tức Anh Quốc với 3 «đầu bò» trong lịch kinh tế. Thời gian hoạt động nhất để giao dịch bắt đầu lúc 7:00 am UTC, khi sàn giao dịch chứng khoán London mở cửa. Những dao động mạnh mẽ nhất là từ 9:00 am đến 10:00 am UTC, khi dữ liệu chính trong bảng thống kê Anh Quốc được phát hành.

USD/CHF
Giá của 1 đôla Mỹ
bằng đồng franc Thụy Sĩ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ USD/CHF cho thấy giá hiện tại của đồng franc Thụy Sĩ đối với đồng đôla Mỹ trên thị trường tài chính.

Khi bạn sẵn sàng giao dịch USD/CHF, chú ý đến các tin tức kinh tế quan trọng từ Hoa Kỳ và Thụy Sĩ, như sự thay đổi lãi suất, Bảng lương phi nông nghiệp, sự thay đổi tuyên bố con số thất nghiệp, CPI và dữ liệu GDP hàng quý.

USD/RUB
Giá của 1 đôla Mỹ
bằng đồng rúp Nga
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
07:00 — 18:00 UTC

Biểu đồ USD/RUB cho thấy giá hiện tại của đồng rúp đối với đồng đôla Mỹ trên thị trường tài chính.

Giao dịch USD/RUB bắt đầu lúc 07:00 UTC, khi sàn giao dịch chứng khoán Mát-xcơ-va mở cửa, và kết thúc lúc 18:00 UTC. Khi thực hiện giao dịch, chú ý đến tin tức ngành dầu khí của Nga, Hoa Kỳ và Châu Âu. 

AUD/USD
Giá của 1 đôla Úc
đối với đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ AUD/USD cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Mỹ đối với đôla Úc trên thị trường tài chính.

AUD/USD bị ảnh hưởng cao bởi giá kim loại công nghiệp ở Hoa Kỳ và điều kiện thời tiết ở Úc. Nếu xảy ra hạn hán, gió lớn, lũ lụt hoặc rớt giá kim loại, thì tỷ giá của cặp này sẽ giảm đáng kể.

EUR/RUB
Giá của 1 euro
bằng đồng rúp Nga
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
07:00 — 18:00 UTC

Biểu đồ EUR/RUB cho thấy giá hiện tại của đồng euro đối với đồng rúp trên thị trường tài chính.

Giao dịch hoạt động nhất bắt đầu từ 07:00 UTC, khi sàn chứng khoán Nga và Châu Âu mở cửa. Khi dự báo xu hướng di chuyển của giá cả, chú ý đến giá hàng hóa và thiếu hụt ngân sách trong Liên bang Nga, cũng như xu hướng chung của đồng euro trên thị trường tài chính quốc tế.

USD/CAD
Giá của 1 đôla Mỹ
bằng đồng đôla Canada
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ USD/CAD cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Canada đối với đồng đôla Mỹ trên thị trường tài chính.

Các dao động mạnh mẽ nhất bắt đầu sau 12:00 UTC, khi sàn giao dịch Hoa Kỳ mở cửa. Ngoài nền kinh tế vĩ mô Hoa Kỳ, tỷ giá chịu ảnh hưởng lớn bởi giá dầu và dữ liệu trữ lượng thế giới. Nếu giá dầu giảm, đồng đôla Canada đi theo, và biểu đồ USD/CAD. ngược lại, tăng lên.

EUR/CHF
Giá của 1 euro
bằng đồng franc Thụy Sĩ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ EUR/CHF cho thấy giá hiện tại của đồng euro đối với đồng franc Thụy Sĩ trong thị trường tài chính.

Cặp này là a tỷ giá chéo liên quan đến EUR/USD và USD/CHF. Mặc dù đồng đôla Mỹ không có trong tỷ giá chéo, nhưng bị is ảnh hưởng nặng nề bởi tin tức kinh tế quan trọng từ Hoa Kỳ. Bạn nên chú ý kỹ đến lãi suất liên ngân hàng qua đêm, thay đổi GDP, Bảng lương phi nông nghiệp, tuyên bố thất nghiệp, v.v. Lưu ý rằng đồng euro và đồng franc có thể phản ứng khác nhau với các chỉ báo này. Do đó cặp EUR/CHF kết hợp này hoạt động như một chỉ báo của các thay đổi về tỷ giá của từng đồng tiền trong hai tiền tệ này.

EUR/JPY
Giá của 1 đồng euro
bằng yên Nhật
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ EUR/JPY cho thấy giá hiện tại của đồng euro đối với đồng yên Nhật trên thị trường tài chính.

Cặp tiền tệ EUR/JPY là a tỷ giá chéo bao gồm tỷ lệ EURUSD/ USDCHF. Mặc dù đồng đôla Mỹ (USD) không có trong  tỷ giá chéo, nhưng dữ liệu Hoa Kỳ như những dữ liệu sau đây có ảnh hưởng đến kể đến chào giá của cặp này:  quyết định lãi suất, sự thay đổi GDP, tình trạng thất nghiệp,  số việc làm phi nông nghiệp mới. Tin tức từ Châu Âu và Nhật cũng nên được theo dõi.

AUD/CAD
Giá của 1 đôla Úc
bằng đôla Canada
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ AUD/CAD cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Canada   đối với đồng đôla Úc trên thị trường ngoại hối.

Cặp này bao gồm hai tiền tệ hàng hóa tùy thuộc vào nền kinh tế của Úc và Canada. AUD/CAD là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ, mà rõ ràng không có trong cặp, nhưng có ảnh hưởng đáng kể.

Khi dự báo biểu đồ giá, cần chú ý đến giá thế giới đối với nguyên vật liệu và nông sản, cũng như các chỉ báo kinh tế Hoa Kỳ và hành vi của các công cụ giao dịch như EUR / USD, GBP / USD và USD / JPY, là các chỉ chào giá của cặp tiền tệ AUD / CAD theo cách riêng của chúng.

AUD/CHF
Giá của 1 đồng đôla Úc bằng đồng franc Thụy Sĩ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ AUD/CAD cho thấy giá hiện tại của đồng franc Thụy Sĩ đối với đôla Úc trên thị trường ngoại hối.

Cặp này bao gồm hai tiền tệ hàng hóa tùy theo nền kinh tế của Úc và Canada.

AUD/CHF là tỷ giá hối đoái chéo đối với đồng đôla Mỹ, có ảnh hưởng đáng kể lên cặp này.

Đồng đôla Úc được xem là tiền tệ hàng hóa có tính linh hoạt cao,trong khi đồng franc Thụy Sĩ được xem là có tính linh hoạt thấp, tiền tệ công nghệ cao và một trong những loại đáng tin cậy nhất thế giới. Yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ giá AUD/CHF là sự khác biệt vễ lãi suất của các ngân hàng quốc gia tại Úc và Thụy Sĩ.

AUD/JPY
Giá của 1 đôla Úc bằng yên Nhật
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ AUD/JPY cho thấy giá hiện tại của đồng yên Nhật đối với đồng đôla Úc trên thị trường ngoại hối.

Cặp này bao gồm hàng hóa đồng đôla Úc có tính linh hoạt cao và đồng yên Nhật công nghệ cao có tính linh hoạt thấp. Đó là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ.

Giao dịch AUD / JPY dựa trên sự chênh lệch về lãi suất của ngân hàng Úc và Nhật Bản. Các dao động về giá nguyên vật liệu, thời tiết, và xu hướng chung trên thị trường tiền tệ cũng nên được lưu ý.

AUD/NZD
Giá của 1 đôla Úc bằng đôla New Zealand
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ AUD/NZD cho thấy giá hiện tại của đồng đôla New Zealand đối với đôla Úc trên thị trường ngoại hối.

AUD / NZD là tỷ giá chéo đối với tỷ giá đôla Mỹ và bao gồm hai tiền tệ hàng hóa. Cặp tiền tệ này ổn định một cách thỏa đáng; nền kinh tế của Úc, New Zealand và Hoa Kỳ có ảnh hưởng đến tỷ giá.

Tài sản này được xem là có tính luân chuyển cao vì vị trí địa lý gần nhau và các mối ràng buộc kinh tế chặt chẽ giữa Úc và New Zealand.

CAD/CHF
Giá của 1 đồng đôla Canada bằng franc Thụy Sĩ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ CAD/CHF cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Canada đối với đồng franc Thụy Sĩ trên thị trường ngoại hối.

Cặp tiền tệ này là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ. Khoản chênh lệch lãi suất của các ngân hàng trung ương Canada và Thụy Sĩ, các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế của từng quốc gia tham gia, và tỷ giá hối đoái của từng đồng tiền đối với đồng đôla Mỹ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự thay đổi của CAD / CHF. Nền kinh tế Canada tùy thuộc phần lớn vào giá của dầu và nguyên vật liệu và vào giao dịch với Hoa Kỳ. Nền kinh tế Thụy Sĩ tùy thuộc vào dòng vốn nước ngoài và các quan hệ giao dịch với Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ.

CAD/JPY
Giá của 1 đồng đôla Canada bằng yên Nhật
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ CAD/JPY cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Canada đối với đồng yên Nhật trong thị trường ngoại hối.

Cặp này là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ. Đồng đôla Mỹ có ảnh hưởng tương tự lên cả đồng đôla Úc và đồng yên Nhật. Khi dự báo sự thay đổi giá của tài sản, cần chú ý các chỉ báo kinh tế Hoa Kỳ quan trọng nhất: lãi suất, GDP và tình trạng thất nghiệp, tạo việc làm mới, và những yếu tố khác.

Xu hướng di chuyển đáng kể của giá CAD / JPY xảy ra sau khi có những thay đổi về giá dầu thế giới, có ảnh hưởng tương tự với cả hai đồng tiền trong cặp này. Có thể thấy xu hướng tài sản tăng dần rõ ràng nếu dầu trở nên đắt hơn, khi giá trị của đồng đôla Canada tăng và của đồng yên Nhật giảm.

СHF/JPY
Giá của 1 đồng franc Thụy Sĩ bằng đồng yên Nhật
Giờ giao dịch:
Monday — Friday
00:00 GMT 3 — 23:59 GMT 3 during the European summer season
(last Sunday in March — last Sunday in October)
01:00 GMT 3— 00:59 GMT 3 during the European winter season
(last Sunday in October — last Sunday in March)

Biểu đồ СHF/JPY cho thấy giá hiện tại của đồng franc Thụy Sĩ đối với đồng yên Nhật trên thị trường ngoại hối.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến tài sản này là sự chênh lệch lãi suất ở Nhật và Thụy Sĩ và xu hướng trên thị trường tiền tệ toàn cầu. CHF/JPY là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ, do đó cặp này cũng tùy thuộc vào hành vi của đồng USD. Tài sản này cũng được xem là nhạy với các sự kiện chính trị và kinh tế khác nhau trên thế giới.

EUR/AUD
Giá của 1 euro bằng đồng đôla Úc
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ EUR/AUD cho thấy giá hiện tại của đồng euro đối với đồng đôla Úc trên thị trường ngoại hối.

Cặp này là tỷ giá chéo liên quan đến đồng đôla Mỹ. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến xu hướng di chuyển của biểu đồ giá tài sản này dựa trên sự chênh lệch lãi suất giữa EU và Úc, trên xu hướng chung trong thị trường ngoại hối toàn cầu, trên giá hàng hóa và hàng tiêu dùng, và trên tình trạng của nền kinh tế ở cả hai quốc gia.

Các chỉ báo kinh tế của cả Liên minh Châu Âu và Úc được xem là phát triển bền vững, nhưng EU dựa vào khu vực công nghiệp và dịch vụ, còn Úc dựa vào nguồn tài nguyên thiên nhiên và nông sản.

EUR/CAD
Giá của 1 euro bằng đồng đôla Canada
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ EUR/CAD cho thấy giá hiện tại của đồng euro đối với đồng đôla Canada trên thị trường ngoại hối.

Cặp này là tỷ giá chéo liên quan đến đồng đôla Mỹ. Xu hướng di chuyển của biểu đồ giá CAD / JPY phản ánh trực tiếp tình trạng nền kinh tế của cả hai quốc gia và Hoa Kỳ. Khi dự báo các chào giá EUR / CAD, trước tiên cần chú ý đến giá dầu thô và hàng hóa then chốt.

.
EUR/GBP
Giá của 1 euro bằng pound sterling
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ EUR/GBP cho thấy giá hiện tại của đồng euro đối với pond sterling trên thị trường ngoại hối.

EUR/GBP là cặp hai đồng tiền Châu Âu, tỷ giá của từng đồng tiền phụ thuộc vào sự chênh lệch lãi suất ở EU và Anh Quốc, trên xu hướng chung trong thị trường ngoại hối toàn cầu, và trong tình hình chính trị ở Châu Âu. Cặp này là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ, cũng có ảnh hưởng đến các chào giá.

Công cụ giao dịch có tính luân chuyển cao này được yêu cầu nhiều tại Tây Âu, do nó kết hợp hai loại tiền tệ phổ biến nhất thế giới.

EUR/NZD
Giá của 1 euro bằng đồng đôla New Zealand
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ EUR/NZD cho thấy giá hiện tại của đồng euro đối với đồng đôla New Zealand trên thị trường ngoại hối.

Đây là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ. Tỷ giá của cặp này bị ảnh hưởng chính bởi sự chênh lệch lãi suất giữa ngân hàng EU và New Zealand, giá thực phẩm và nguyên vật liệu, tình hình chung trên thị trường tài chính toàn cầu, và các chỉ báo kinh tế Hoa Kỳ chính. Khi dự báo xu hướng di chuyển của giá tài sản, trước tiên cần chú ý đến sự thay đổi tỷ giá đồng đôla Mỹ, có ảnh hưởng như nhau đến cả đồng euro và đồng đôla New Zealand.

GBP/AUD
Giá của 1 pound sterling bằng đồng đôla Úc
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ GBP/AUD cho thấy giá hiện tại của đồng pounds sterling đối với đồng đôla Úc trên thị trường ngoại hối.

GBP / AUD là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ. Khi dự đoán trên cặp này, chú ý đến sự thay đổi tỷ giá của đồng đôla Mỹ. Mặc dù đồng đôl Mỹ có ảnh hưởng lớn đến cả hai loại tiền tệ trong cặp này, nhưng chúng có thể phản ứng khác nhau trước sự thay đổi tỷ giá. Đồng pound sterling và đồng đôla Úc trong số các loại tiền tệ ổn định nhất trên thị trường thế giới, và cặp GBP/AUD rất phổ biến ở Châu Âu, nhất là ở Great Britain.

GBP/CAD
Giá của 1 pound sterling bằng đồng đôla Canada
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ GBP/CAD cho thấy giá hiện tại của đồng pounds sterling đối với đồng đôla Canada trên thị trường ngoại hối.

Cặp này là một trong những loại tiền tệ đáng tin cậy nhất thế giới. GBP/CAD khá phổ biến trên thị trường ngoại hối vì lượng kinh doanh cao giữa Canada và Anh Quốc. Cặp tiền này được xem là một trong những tài sản không ổn định nhất - xu hướng di chuyển của nó trong một phiên giao dịch có thể vượt quá vài trăm điểm. Hoạt động cao nhất được thông báo bắt đầu lúc 8:00 pm UTC, khi sàn giao dịch chứng khoán London bắt đầu làm việc.

GBP/CHF
Giá của 1 pound sterling bằng đồng franc Thụy Sĩ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ GBP/CHF cho thấy giá hiện tại của đồng pounds sterling đối với đồng franc Thụy Sĩ trên thị trường ngoại hối.

Đó là một trong những công cụ phổ biến nhất trên thị trường vì nó bao gồm hai đồng tiền ổn định nhất trên thế giới. Các sự kiện và náo động thế giới, sự chênh lệch lãi suất giữa Anh Quốc và Thụy Sĩ, và xu hướng chung trên thị trường quốc tế có tác động đến hành vi của tài sản .

GBP/JPY
Giá của 1 pound sterling bằng đồng yên Nhật
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ GBP/JPY cho thấy giá hiện tại của đồng pounds sterling đối với đồng yên Nhật trên thị trường ngoại hối.

Đây là một trong những cặp không ổn định nhất: Tỷ giá của nó bị ảnh hưởng trực tiếp bởi tin tức kinh tế ở Anh Quốc và Nhật Bản. Cặp này ít bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế ở cả hai quốc gia. Trường hợp ngoại lệ là hạn chế tăng đồng yên bởi Ngân hàng Nhật Bản vì khả năng có nhiều can thiệp.

GBP/NZD
Giá của 1 pound sterling bằng đồng đôla New Zealand
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ GBP/NZD cho thấy giá hiện tại của đồng pounds sterling đối với đôla New Zealand trên thị trường ngoại hối.

Đây là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ, tác động đáng kể như nhau đến đồng pound Anh và đồng đôla New Zealand.

Khi dự báo về cặp này, cần chú ý đến hiệu quả kinh tế của Hoa Kỳ và các chi tiết của nền kinh tế New Zealand, nhất là dữ liệu về sản xuất len sợi và sản phẩm bằng len sợi. Dữ liệu kinh tế của từng quốc gia, tỷ lệ thất nghiệp và lãi suất là những chỉ báo quan trọng cho hướng di chuyển của tỷ giá.

NZD/CAD
Giá của 1 đồng đôla New Zealand bắng đồng đôla Canada
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ NZD/CAD cho thấy giá hiện tại của đồng đôla New Zealand đối với đồng đôla Canada trên thị trường ngoại hối.

Đây là cặp hàng hóa, tỷ giá tùy thuộc phần lớn vào tình hình kinh tế của cả Canada và New Zealand, và của các đối tác giao dịch của họ - Hoa Kỳ, Úc và quốc gia Châu Á - Thái Bình Dương. Ngoài ra, nên xem xét những khía cạnh trong nền kinh tế New Zealand - GDP, lãi suất, mối quan hệ giao thương với các đối tác, dữ liệu sản xuất len sợi và các sản phẩm len sợi.

NZD / CAD là tỷ giá chéo liên quan đến đồng đôla Mỹ, nên khi dự đoán hướng di chuyển giá cả, cần phải chú ý đến tỷ giá của đồng đôla Mỹ và các chỉ báo kinh tế cơ bản của Hoa Kỳ.

NZD/CHF
Giá của 1 đồng đôla New Zealand bằng đồng franc Thụy Sĩ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ NZD/CHF cho thấy giá hiện tại của đồng đôla New Zealand đối với đồng franc Thụy Sĩ trên thị trường ngoại hối.

Hướng di chuyển trong tỷ giá của cặp tiền tệ này tùy thuộc vào nền kinh tế nông nghiệp của New Zealand, những thay đổi giá cả trong thị trường gỗ, sữa và len sợi nói riêng. Ngoài ra, nền kinh tế New Zealand tùy thuộc nhiều vào các đối tác giao dịch lớn - Hoa Kỳ, Úc và các quốc gia Châu Á - Thái Bình Dương.

Đồng franc Thụy Sĩ được tín nhiệm cao trên thế giới là một trong những đồng tiền đáng tin cậy nhất. Đồng franc Thụy Sĩ được nhiều nhà đầu tư tín nhiệm trong thời gian khủng hoảng.

Cặp tiền này là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ, có ảnh hưởng đáng kể lên nó.

NZD/JPY
Giá của 1 đôla Úc bằng đồng yên Nhật
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ NZD/JPY cho thấy giá hiện tại của đồng đôla New Zealand đối với đồng yên Nhật trên thị trường ngoại hối.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ giá của cặp này là sự chênh lệch lãi suất ở New Zealand và Nhật Bản, xu hướng chung trên thị trường thế giới và nhu cầu khoáng sản. Khi dự báo cho cặp tiền tệ này, chú ý đến các khía cạnh trong nền kinh tế New Zealand, mức độ giao dịch với các quốc gia khác, và các chỉ báo kinh tế cơ bản của các đối tác giao dịch với quốc gia - Hoa Kỳ, Úc và các quốc gia Châu Á - Thái Bình Dương.

Cặp tiền này là tỷ giá chéo đối với đồng đôla Mỹ, có ảnh hưởng đáng kể lên nó.

NZD/USD
Giá của 1 đồng đôla New Zealand bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ NZD/USD cho thấy giá hiện tại của đồng đôla New Zealand so với đồng đôla Mỹ trên thị trường ngoại hối.

Cặp tiền tệ này và cặp AUD/USD có tương quan với nó bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi giá kim loại và điều kiện thời tiết. Theo lệ thường, tỷ giá NZD/USD giảm nếu giá kim loại giảm và điều kiện thời tiết trở nên xấu đi, và tỷ giá tăng khi giá kim loại tăng, nhưng ở đây điều kiện thời tiết gần như không ảnh hưởng đến tài sản.

NZD/USD
Giá của 1 đồng đôla New Zealand bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ NZD/USD cho thấy giá hiện tại của đồng đôla New Zealand so với đồng đôla Mỹ trên thị trường ngoại hối.

Cặp tiền tệ này và cặp AUD/USD có tương quan với nó bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi giá kim loại và điều kiện thời tiết. Theo lệ thường, tỷ giá NZD/USD giảm nếu giá kim loại giảm và điều kiện thời tiết trở nên xấu đi, và tỷ giá tăng khi giá kim loại tăng, nhưng ở đây điều kiện thời tiết gần như không ảnh hưởng đến tài sản.

USD/SGD
Giá của 1 đôla Mỹ bằng đồng đôla Singapore
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ USD/SGD cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Mỹ đối với đồng đôla Singapore trên thị trường ngoại hối.

Nó được phân loại là một trong các cặp tiền tệ được gọi là ngoại lai; bao gồm đồng tiền chính của thế giới - đồng đôla Mỹ và đồng tiền của một trong những nền kinh tế phát triển. Đồng đôla Singapore là đồng tiền chính thức của nước Cộng hòa Singapore, có nền kinh tế hướng đến xuất khẩu và phát triển công nghệ, hàng điện tử gia dụng, dược và các dịch vụ tài chính; GDP đầu người là một trong những khoản cao nhất trên thế giới.

USD/MXN
Giá của 1 đôla Mỹ bằng đồng peso Mê-hi-cô
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ USD/MXN cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Mỹ đối với đồng peso Mê-hi-cô trên thị trường ngoại hối.

Đồng đôla Mỹ hoạt động như đồng tiền cơ bản trong cặp này, vì vậy các chào giá cho cặp tiền này có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi tin tức kih tế quan trọng tại Hoa Kỳ. Nên đặc biệt chú ý đến dữ liệu lãi suất, những thay đổi GDP, tỷ lệ thất nghiệp, và số lượng công việc phi nông nghiệp mới.

Cặp tiền tệ này là công cụ yêu thích của nhiều nhà giao dịch tại Hoa Kỳ, Canada, Mê-hi-cô và Châu Mỹ La-tinh. Một trong những lý do của tính phổ biến này là tính không ổn định cao của các chào giá. Do đó, biểu đồ này trung bình di chuyển gấp hai lần so với cặp thông thường.

USD/NOK
Giá của 1 đôla Mỹ bằng đồng krone Na Uy
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ USD/NOK cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Mỹ đối với đồng krone Na Uy trên thị trường ngoại hối.

Đồng đôla Mỹ hoạt động như là đồng tiền cơ bản trong cặp này, do đó các chào giá cho cặp tiền tệ này có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi tin tức kinh tế quan trọng tại Hoa Kỳ. Nên đặc biệt chú ý đến quyết định dữ liệu lãi suất của cơ quan điều tiết Hoa Kỳ, dữ liệu về tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và số lượng công việc phi nông nghiệp mới.

Đồng krone Na Uy hoạt động như là đồng tiền có thể chuyển đổi trong cặp này. Đồng krone Na Uy được phân loại là đồng tiền hàng hóa và phụ thuộc vào giá dầu thô.

USD/CLP
Giá của 1 đôla Mỹ bằng đồng peso Chile
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Chủ Nhật
11:30 — 16:59 UTC

Biểu đồ USD/CLP cho thấy giá hiện tại của đồng đôla Mỹ đối với đồng peso Chile trên thị trường ngoại hối.

Ngành khai thác mỏ và thực phẩm, thị trường bất động sản, xây dựng nhà ở, du lịch và chế biến gỗ đang rất thịnh vượng ở Chile. Nền kinh tế của quốc gia này là một trong những lĩnh vực đang phát triển và lớn mạnh nhanh nhất trong khu vực. Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm là 7%, và tỷ lệ lạm phát trung bình là 2.5%. Nói chung, đồng tiền Chile đóng một vai trò nhất định trên thị trường thế giới và được xem là khá ổn định.

USD/TRY
Giá 1 US dollar
bằng lira Thổ Nhĩ Kỳ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
00:00 GMT+3 — 23:59 GMT+3

Biểu đồ tiền tệ USD/TRY cho thấy 1 đôla Mỹ bằng bao nhiêu đồng lire Thổ Nhĩ Kỳ trên thị trường tiền tệ.

Những chuyển động mạnh mẽ nhất bắt đầu sau 15:00 GMT+3, khi thị trường chứng khoáng Mỹ mở cửa. Cần dự kiến tính dao động chính khi tin tức kinh tế Mỹ, được đăng tải trên lịch kinh tế có ba "đầu bò", được phát hành. Chúng tôi cũng đề nghị chú ý đến tình hình địa chính trị ở Thổ Nhĩ Kỳ và tin tức về phân khúc du lịch của quốc gia.

Hàng hóa

Vàng (XAU/USD)
Giá của 1 troy ounce vàng
bằng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ cho thấy giá vàng hiện tại cho một 1 troy ounce bằng đôla Mỹ.

Bạn nên nhớ rằng các thảm họa lớn, chiến tranh, tấn công khủng bố, hoặc lũ lụt sẽ làm giá vàng tăng. Hơn nữa, những tin tức quan trọng của Mỹ, bao gồm lãi suất liên ngân hàng qua đêm, mức thất nghiệp hoặc GDP, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến các chào giá cho «miếng kim loại màu vàng này». Trước khi mở giao dịch, chú ý đến các báo cáo từ các công ty khai thác vàng, trữ lượng vàng của Hoa Kỳ, và tỷ giá AUD/USD. Úc đi đầu trong khai thác vàng, do đó sự kết nối giữa hai tài sản này rất đáng kể.

Bạc (XAG/USD)
Giá của 1 troy ounce vàng
bằng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ cho thấy giá hiện tại của 1 troy ounce bạc bằng đồng đôla Mỹ.

Giá của bạc bị ảnh hưởng bởi nền kinh tế của các quốc gia tiêu thụ lớn như Hoa Kỳ, Great Britain, Úc và Nhật. Tình trạng tăng GDP và lạm phát ảnh hưởng đến  việc tăng chào giá.

BRENT
Giá của 1 thùng
dầu thô Brent bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Biểu đồ này cho thấy giá hiện tại của 1 thùng dầu thô bằng đồng đôla Mỹ.

Brent là cấp dầu tiêu chuẩn được sản xuất tại Bắc Hải. Thời gian hoạt động nhất bắt đầu lúc 12:00 UTC, khi phiên Hoa Kỳ bắt đầu, và tiếp tục cho đến 22:00 UTC. Tỷ giá có thể thay đổi đáng kể khi bản thống kê Mỹ được phát hành (lúc 12:30 UTC). Nhân tiện, nếu giá Brent tăng, biểu đồ USD/RUB và USD/CAD thường giảm.

Natural gas(NG)
Giá của 1 dekatherm khí tự nhiên bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
21:00 — 20:59 UTC

Chào giá của công cụ này cho thấy giá hiện tại của 1 dekatherm (Mmbtu) khí tự nhiên đối với đồng đôla Mỹ trên thị trường hàng hóa.

Giá của khí tự nhiên tùy thuộc vào thời tiết, nhân khẩu, phát triển kinh tế, cạnh tranh trong thị trường nhiên liệu, quy mô hàng tồn kho, cũng như xuất nhập khẩu. Dựa vào các ảnh hưởng đa dạng này, không ngạc nhiên khi thấy biểu đồ NG tương đối không ổn định. Tin tức được công bố trên lịch kinh tế Hoa Kỳ cũng phải được xem xét.

COPPER
Giá của 1 pound đồng bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
23:05 — 22:00 UTC

Biểu đồ của công cụ này cho thấy giá hiện tại của 1 pound đồng đối với đồng đôla Mỹ trên thị trường kim loại.

Đó là một tài sản tương đối không ổn định. Lưu ý rằng các chào giá kim loại giảm với toàn bộ thị trường nếu thị trường hàng hóa giảm. Đồng không phải là một tài sản ít rớt giá.

PLATINUM
Giá của 1 troy ounce bạch kim bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
23:05 — 22:00 UTC

Biểu đồ của công cụ này cho thấy giá hiện tại của một troy ounce Bạch kim đối với đồng đôla Mỹ trên thị trường kim loại.

Bạch kim là kim loại ít có nguy cơ rớt giá, nên việc giảm giá trong thời kỳ giảm sút trong thị trường hàg hóa không đáng kể so với các tài sản khác. Khi dự báo về hướng di chuyển của giá tài sản, chú ý đến nhu cầu nữ trang và thông tin về các đầu tư lớn trong phát triển y tế.

ETFs

MSCI Brazil 3х (Direxion Daily MSCI Brazil Bull 3x Shares)

Quỹ bao gồm cổ phần của các công ty Brazil từ nhiều khu vực kinh tế khác nhau. Trong số họ là những ngân hàng, công ty dầu khí, nhà sản xuất thực phẩm và các hãng IT lớn nhất.

Thời gian giao dịch Thứ Hai — Thứ Sáu (có nghỉ giải lao giữa các phiên) 13:30-19:55 UTC phiên mùa hè tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3 — Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11) 14:30-20:55 UTC phiên mùa đông tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11 — Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3). Lịch giao dịch chỉ nhằm mục đích thông tin và có thể thay đổi.

Không như chỉ số chứng khoán hàng đầu của Brazil, MSCI Brazil, được đại diện bởi ETF, có đặc điểm là tính biến động tăng gấp ba lần, có thể đem đến cho nhà giao dịch khoản thu nhập cao.

U.S. Real Estate (iShares U.S.)

Danh mục đầu tư của Quỹ bao gồm cổ phiếu của các công ty liên quan đến khu vực bất động sản Hoa Kỳ. Những hãng này tham gia hoạt động tài sản thương mại, thế chấp, tòa nhà công nghiệp, khách sạn và các hoạt động khác.

Thời gian giao dịch Thứ Hai — Thứ Sáu (có nghỉ giải lao giữa các phiên) 13:30-19:55 UTC phiên mùa hè tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3 — Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11) 14:30-20:55 UTC phiên mùa đông tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11 — Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3). Lịch giao dịch chỉ nhằm mục đích thông tin và có thể thay đổi.

Nguồn tiền của Quỹ được phân phối đến hơn 110 tổ chức, đảm bảo các khoản đầu tư được bảo vệ cao.

NASDAQ Reversal 2х

Giá trên sàn giao dịch chứng khoán của Quỹ phản ánh cường độ của Chỉ số NASDAQ 100, tăng gấp hai lần.

Thời gian giao dịch Thứ Hai — Thứ Sáu (có nghỉ giải lao giữa các phiên) 13:30-19:55 UTC phiên mùa hè tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3 — Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11) 14:30-20:55 UTC phiên mùa đông tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11 — Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3). Lịch giao dịch chỉ nhằm mục đích thông tin và có thể thay đổi.

Chỉ số NASDAQ 100 được tính theo giá trị cổ phiếu của các công ty IT Mỹ hàng đầu (Apple, Facebook, IBM và nhiều công ty khác). NASDAQ Reversal tạo lợi nhuận khi báo giá của chỉ số cổ phiếu này giảm.

Natural Gas Reversal 3х (VelocityShares 3х Inverse Natural Gas ETN)

Hối phiếu (một loại nghĩa vụ của ngân hàng) thể hiện tác động đảo ngược của giá khí tự nhiên, tăng gấp 3 lần. Hợp đồng bao gồm các công cụ tài chính phái sinh.

Thời gian giao dịch Thứ Hai — Thứ Sáu (có nghỉ giải lao giữa các phiên) 13:30-19:55 UTC phiên mùa hè tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3 — Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11) 14:30-20:55 UTC phiên mùa đông tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11 — Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3). Lịch giao dịch chỉ nhằm mục đích thông tin và có thể thay đổi.

Khoản lợi nhuận trong trường hợp mua hợp đồng là từ khoản giảm giá khí tự nhiên.

S&P500 Volatility 1,5x (PROSHARES TR II/ULTRA VIX SHORT TERM)

Quỹ dựa trên chỉ số "lo sợ" của nền kinh tế Hoa Kỳ UVIX. Công cụ này theo dõi cường độ của tài sản mà các nhà đầu tư sử dụng để bảo vệ khoản đầu tư khoản tình trạng giảm chỉ số S&P500 index.

Thời gian giao dịch Thứ Hai — Thứ Sáu (có nghỉ giải lao giữa các phiên) 13:30-19:55 UTC phiên mùa hè tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3 — Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11) 14:30-20:55 UTC phiên mùa đông tại Hoa Kỳ (Chủ Nhật đầu tiên trong tháng 11 — Chủ Nhật thứ hai trong tháng 3). Lịch giao dịch chỉ nhằm mục đích thông tin và có thể thay đổi.

Cường độ giá của quỹ đã tăng gấp 1.5 lần, mở ra thêm nhiều cơ hội cho các nhà giao dịch kiếm lời trong thời gian khủng hoảng. Nếu thị trường chứng khoán Hoa Kỳ giảm, báo giá S&P500 Biến động 1.5 x sẽ tăng.

TIỀN ĐIỆN TỬ

Bitcoin
Giá của 1 bitcoin
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Bảy
21:00 — 20:59 UTC
Chủ Nhật
21:00 — 19:59 UTC

Bitcoin là loại tiền điện tử (kỹ thuật số) xưa nhất và hay thay đổi ảo nhất khả dụng để giao dịch 24/7 mỗi ngày. Khả năng vốn hóa thị trường của Bitcoin cao hơn 9 tỷ đôla Mỹ (giá trị của tất cả các bitcoin được ban hành). Giá của loại tiền này đặc biệt tùy thuộc vào sự cân bằng giữa cung và cầu về tỷ giá và không chịu sự quy định nào. Do đó, nó có thể tăng vụt và tụt dốc.

Giá trị chào giá Bitcoin, tương tự như các đồng tiền điện tử khác, được tính toán bằng các biện pháp được chấp nhận chung tại Chicago Mercantile Exchange. Olymp Trade sử dụng dữ liệu từ một vài sàn giao dịch trực tuyến lớn như GDAX, Kraken, Poloniex, Bitstamp, Bitfinex, và Binance, đó là lý do tại sao Bitcoin đáp ứng với những thay đổi nhỏ nhất của thị trường trên nền giao dịch của chúng tôi. Để có thể tính toán chính xác hơn, mỗi chào giá có ba chữ số thập phân.

Ethereum
Giá Ethereum
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Bảy
21:00 — 20:59 UTC
Chủ Nhật
21:00 — 19:59 UTC

Biểu đồ của cặp tiền tệ ETH/USD hiển thị giá hiện tại của một Ethereum (ETH) bằng bao nhiêu đồng đôla Mỹ ((USD) ) trên thị trường tiền điện tử. Ethereum là một trong top 3 loại tiền điện tử trong phạm vi vốn hóa hiện tại và lượng giao dịch hàng ngày. Đó là một trong những loại tiền điện tử xưa nhất có tính thanh khoản cao khả dụng để giao dịch 24/7. Giá của tiền tệ này tùy thuộc riêng vào cán cân cung cầu về giao dịch trao đổi, và không có gì điều tiết nó. Vì vậy có khả năng xảy ra tăng đột ngột và giảm đột ngột. Thời gian giao dịch tối thiểu bắt đầu là 5 phút.

ETH/BTC
Giá của 1 Ethereum
bằng Bitcoins
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Bảy
21:00 — 20:59 UTC
Chủ Nhật
21:00 — 19:59 UTC

Biểu đồ của cặp tiền điện tử ETH/BTC thể hiện giá hiện tại của một Ethereum (ETH) bằng bao nhiêu Bitcoins (BTC) trên thị trường tiền điện tử. Cặp tiền điện tử là tỷ giá chéo mang tính giả thuyết vì nó không liên quan đến đồng đôla Mỹ. Tài sản này thể hiện tỷ lệ các đồng tiền điện tử có tính luân chuyển nhất— Ethereum (ETH) so với Bitcoin (BTC). Trong hầu hết các trường hợp, Bitcoin sẽ là đồng tiền báo giá, do nó là đồng tiền điện tử đầu tiên. Ngoài ra, Bitcoin là loại tiền điện tử có tính luân chuyển nhất với khả năng vốn hóa hiện tại cao nhất. Ethereum (ETH) là loại tiền cơ sở trong cặp này. Thời gian giao dịch tối thiểu bắt đầu là 5 phút.

LTC/BTC
Giá của 1 Litecoin (LTC)
bằng Bitcoins
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Bảy
21:00 — 20:59 UTC
Chủ Nhật
21:00 — 19:59 UTC

Biểu đồ của cặp tiền điện tử LTC/BTC thể hiện giá hiện tại của một Litecoin (LTC) bằng bao nhiêu Bitcoins (BTC) trên thị trường tiền điện tử. Litecoin (LTC) là một trong những loại tiền điện tử có tính luân chuyển nhất. Đó là một trong top 10 các loại tiền điện tử trong vốn hóa và một trong mười loại tiền điện tử hoạt động nhất trong lượng giao dịch sau Ethereum (ETH) và Bitcoin (BTC). Litecoin (LTC) là loại tiền cơ sở trong cặp này. Thời gian giao dịch tối thiểu bắt đầu là 15 phút.

Ripple (XRP)
Giá của 1 XRP
bằng US dollar
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Bảy
21:00 — 20:59 UTC
Chủ Nhật
21:00 — 19:59 UTC
Ripple (XRP) là loại tiền điện tử trở thành cơ sở của nền giao dịch tiền điện tử của một số hệ thống thanh toán hiện đại. Nó được nhiều ngân hàng hiện đại sử dụng rộng rãi, như UBS, Unicredit v.v., như là một công nghệ cơ sở hạ tầng thanh toán. Lúc này đây, nó thuộc năm loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hóa, gần đạt đến mức $10 tỷ. Giá của loại tiền này đặc biệt tùy thuộc vào sự cân bằng giữa cung và cầu về tỷ giá và không chịu sự quy định nào. Nên nó có thể tăng vọt lên hoặc tụt thẳng xuống.
Dash (DASH)
Giá của 1 DASH
bằng US dollar
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Bảy
21:00 — 20:59 UTC
Chủ Nhật
21:00 — 19:59 UTC
Dash (DASH) là loại tiền điện tử được định hướng theo tình trạng giao dịch ẩn danh ngày càng tăng và dựa trên nhiều giao thức mã hóa chạy cùng lúc. Lúc này đây, nó thuộc mười loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hóa, đang đến gần mức $6 tỷ. Giá của loại tiền này đặc biệt tùy thuộc vào sự cân bằng giữa cung và cầu về tỷ giá và không chịu sự quy định nào. Nên nó có thể tăng vọt lên hoặc tụt thẳng xuống.
Zcash (ZEC)
Giá của 1 ZEC
bằng US dollar
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Bảy
21:00 — 20:59 UTC
Chủ Nhật
21:00 — 19:59 UTC
Zcash (ZEC) là một loại tiền điện tử mã mở đầy hứa hẹn, cho phép người sử dụng giao dịch ẩn danh. Nó được xem là tương lai thay thế Bitcoin. Lúc này đây, nó thuộc hai mươi loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hóa, đang đến gần mức $10,9 tỷ. Giá của loại tiền này đặc biệt tùy thuộc vào sự cân bằng giữa cung và cầu về tỷ giá và không chịu sự quy định nào. Nên nó có thể tăng vọt lên hoặc tụt thẳng xuống.
Ethereum Classic (ETC)
Giá của 1 ETC
bằng US dollar
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Bảy
21:00 — 20:59 UTC
Chủ Nhật
21:00 — 19:59 UTC
Ethereum Classic (ETC) là nền giao dịch điện tử chuỗi khối để phát triển các ứng dụng phân quyền dựa trên các hợp đồng thông minh với mã nguồn mở. Nó là một nhánh tách ra từ Ethereum vào tháng 10 năm 2016. Khả năng vốn hóa của nó có thể so sánh với Monero, nên nó thường cùng đứng thứ 10 với vốn hóa toàn bộ khoảng $3 tỷ. Giá của loại tiền này đặc biệt tùy thuộc vào sự cân bằng giữa cung và cầu về tỷ giá và không chịu sự quy định nào. Nên nó có thể tăng vọt lên hoặc tụt thẳng xuống.
Litecoin (LTC)
Giá của 1 LTC
bằng US dollar
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Bảy
21:00 — 20:59 UTC
Chủ Nhật
21:00 — 19:59 UTC
Litecoin (LTC) là loại tiền điện tử, là cơ sở cho hệ thống thanh toán ngang hàng. Nó là một nhánh tách ra từ Bitcoin, trở thành loại tiền thứ hai sau Namecoin. Lúc này đây, đó là một trong mười loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hóa, vượt mức $5 tỷ. Giá của loại tiền này đặc biệt tùy thuộc vào sự cân bằng giữa cung và cầu về tỷ giá và không chịu sự quy định nào. Nên nó có thể tăng vọt lên hoặc tụt thẳng xuống.
AltCoin Index
Chỉ số Độc quyền (Exclusive Index) phản ánh sự năng động của giao dịch Các loại tiền điện tử (Altcoins) phổ biến
Giờ giao dịch:
Thứ Hai - Thứ Bảy 21:00 - 20:59 UTC
Chủ Nhật 21:00 - 19:59 UTC

Chỉ số này cho thấy tỉ lệ của báo giá hơn 70 loại tiền ảo Altcoin so với giá Bitcoin. Chỉ số này có thể được sử dụng bởi các nhà đầu tư như một công cụ đa dạng hóa, cũng như công cụ dự báo trong thị trường tiền điện tử.

Cổ phiếu

AAPL (Apple Inc)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Đó là nhà sản xuất hàng điện tử tiêu dùng duy nhất trên thế giới có vốn hóa thị trường đạt đến 1 nghìn tỷ đôla Mỹ. Apple sản xuất điện thoại thông minh, máy vi tính, đồng hồ thông minh, và các thiết bị khác. Công ty cũng dự kiến bắt đầu sản xuất xe hơi điện của riêng mình. Giá trị cổ phiếu tùy thuộc vào các chỉ báo tài chính và sản xuất của công ty cũng như tin tức mới nhất trên thị trường. Các đối thủ cạnh tranh chính là Samsung, Huawei, và Xiaomi.

BA (Boeing Co)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Tập đoàn Boeing tham gia sản xuất máy bay và thiết bị quân sự. Vào năm 2015, công ty kỷ niệm 100 năm thành lập, và vào năm 2017, giá trị cổ phiếu của họ tăng từ $158 lên $300. Nhiều hợp đồng thương mại và hợp đồng với nhà nước cung cấp thiết bị hàng không và vũ khí đảm bảo chiều hướng tích cực cho công ty. Các đối thủ cạnh tranh chính là French Airbus và Embraer của Brazil.

FB (Facebook Inc)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Đây là mạng xã hội phổ biến nhất trên thế giới, được thành lập vào năm 2004 bởi một sinh viên Đại học Harvard tên là Mark Zuckerberg. Các nguồn thu nhập chính là bán quảng cáo cũng như khoản đầu tư vào các dự án khác. Facebook mua Instagram vào năm 2012 và ứng dụng MSQRD vào năm 2016. Hiện công ty đang tích cực hoạt động trên các mạng nơ-ron nhân tạo và thực tế ảo.

GOOGL (Google Inc)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Đó là công ty cổ phần công nghệ cao bao gồm các chi nhánh Google từ việc tái tổ chức quy mô lớn. Sản phẩm chính của công ty được xem là công cụ tìm kiếm có cùng tên, dịch vụ thư tín, bản đồ Google, Youtube, và hệ điều hành Android. Google cũng quản lý các hợp đồng bảo mật với chính phủ Hoa Kỳ, nghiên cứu chống lão hóa, và các hoạt động đầu tư. Giá trị cổ phiếu của công ty tăng trưởng trên 2.500% kể từ IPO năm 2004. Các chào giá chịu ảnh hưởng bởi tin tức liên quan đến các hoạt động của công ty cũng như tình hình chung của thị trường tài chính Hoa Kỳ.

IBM (IBM Corp)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Tập đoàn công nghệ cao quốc tế, một trong những nhà phát triển và nhà sản xuất phần mềm, IT dịch vụ và tư vấn lớn nhất. Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn, phát triển hệ điều hành, quản lý cơ sở dữ liệu, và thiết bị máy vi tính. Bảng xếp hạng các công ty' (như Standard & Poor's) có ảnh hưởng lớn đến sự dao động giá cổ phiếu; cổ phiếu IBM được bao gồm trong S&P 500 và chỉ số Trung bình công nghiệp Dow Jones.

TSLA (Tesla Motors Inc)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Nhà sảu xuất xe hơi điện Hoa Kỳ do Elon Musk, một kỹ sư kiêm doanh nhân, lãnh đạo. Tesla xuất hiện như là công ty khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon. Nay công ty bán hơn 100.000 chiếc xe một năm. Bất kể mọi nỗ lực của công ty trong quản lý, Tesla vẫn không tạo ra được bất kỳ khoản lợi nhuận nào. Giá cổ phiếu cao là do những kỳ vọng thị trường. Các nhà đầu tư hy vọng tăng sản xuất và doanh thu bán xe sẽ đem lại khoản lợi nhuận ròng cho khu vực tích cực này. Vào năm 2018, nhà đầu tư huyền thoại George Soros trở thành nhà đầu tư lớn của Tesla.

KO (The Coca-Cola Co)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Một trong những tập đoàn Hoa Kỳ lớn nhất trong ngành thực phẩm. Các hoạt động của công ty bao gồm sản xuất chất tinh lọc, sirô cho ngành thực phẩm và nước ngọt pha sẵn (soda, nước khoáng, nước ép, nước đóng chai). Cổ phiếu củaCoca-Cola được bao gồm trong DJIA và S&P 500. Bảng xếp hạng của công ty bởi các công ty lớn có ảnh hưởng lớn đến sự dao động giá cổ phiếu.

MSFT (Microsoft Corp)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Đó là một trong những công ty lớn nhất sản xuất phần mềm máy vi tính, bộ điều khiển chơi game, PDA, và điện thoại di động. Microsoft là nhà phát triển hệ điều hành Windows phổ biến nhất thế giới, bộ điều khiển chơi game Xbox, các thành phần, và máy tính bảng Surface của riêng mình cũng như dịch vụ lưu trữ đám mây nổi tiếng OneDrive. Giá cổ phiếu của Microsoft phụ thuộc vào tin tức của công ty và tình hình chung trong nền kinh tế Hoa Kỳ.

MCD (McDonald's Corp)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Đó là chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh quốc tế lớn nhất, được thành lập vào năm 1940. Có hơn 30.000 nhà hàng McDonald tại hơn 100 quốc gia. Tuy nhiên, xu hướng ăn uống lành mạnh của thế giới và sự cạnh tranh khốc liệt từ các mạng lưới dịch vụ thực phẩm khác dẫn đến tình trạng giảm thu nhập của McDonald từ $27,4 tỷ vào năm 2014 xuống còn $22,8 tỷ vào năm 2017.

V (Visa Inc)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Visa là một hệ thống thanh toán quốc tế với doanh thu hàng quý là $2 nghìn tỷ. Công ty được thành lập vào năm 2007 và tham gia hoạt động bảo trì mạng lưới xử lý VisaNet, cho phép bạn thực hiện nhiều loại hoạt động chuyển tiền, cũng như các hoạt động tài chính cần thiết khác. Giá trị cổ phiếu Visa tăng trưởng trên 800% kể từ IPO năm 2008.

SBUX (Starbucks Corp)
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
13:30 — 19:55 UTC

Đó là chuỗi quán cà phê quốc tế được thành lập vào năm 1971. Mặc dù thường xuyên xảy ra tình trạng đóng cửa các địa điểm không hiệu quả, Starbucks đang tích cực phát triển công việc kinh doanh tại Trung Quốc. Từ năm 2014 đến năm 2017, thu nhập của công ty tăng 36% lên $22,8 tỷ.

BMW
Giá của 1 cổ phiếu
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
07:00 — 15:35 UTC

Đó là nhà sản xuất xe hơi, xe mô tô, và động cơ huyền thoại của Đức với bề dày lịch sử rất xưa. Khuynh hướng mới nhất của công ty là phát triển xe hơi điện. Hàng năm, BMW công bố kết quả tài chính khả quan, nên cổ phiếu của công ty luôn được yêu cầu trong thế giới đầu tư.

Giá cổ phiếu phụ thuộc vào tin tức của công ty, khối lượng bán hàng theo kế hoạch, cũng như các phát triển mới từ BMW.

Nintendo
Giá của 1 cổ phiếu bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
00:00 — 02:35 UTC
03:30 — 05:55 UTC

Nintendo là công ty Nhật và là nhà phát triển trò chơi video game được thành lập vào năm 1889. Từ năm 2015, doanh thu của công ty tăng gấp đôi.

Dòng sản phẩm trò chơi nổi tiếng nhất từ Nintendo là Super Mario Bros., Pokemon, Legend of Zelda.

Chỉ số

FDAX (DAX)
Giá của 1 hợp đồng
bằng đồng euro
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
06:05 — 19:55 UTC

Chỉ số cổ phiếu chính tại Đức được quản lý bởi sàn giao dịch chứng khoán quốc gia Deutsche Börse. Đây là một trong nhữg chỉ số hoạt động nhất; nghĩa là lý do tại sao nó phổ biến trong giới giao dịch thích giao dịch theo xu hướng nhanh. Đó là lý do tại sao thời gian giao dịch trên tài sản được đề nghị bắt đầu 10 phút.

ES (S & P500)
Giá của 1 hợp đồng
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai
22:05 — 20:15 UTC
20:30 — 21:00 UTC
Thứ Ba — Thứ Năm
22:00 — 20:15 UTC
20:30 — 21:00 UTC
Thứ Sáu
22:00 — 20:15 UTC
20:30 — 20:59 UTC

Chỉ số này bao gồm giá của 500 cổ phiếu khác nhau, và vì vậy được xem là a chỉ báo hàng đầu của thị trường cổ phiếu Hoa Kỳ và toàn bộ nền kinh tế Hoa Kỳ. Các chào giá của S&P 500 tương quan mạnh mẽ với tỷ giá của's đồng đôla vaà ảnh hưởng đến giá của hầu hết các cổ phiếu được giao dịch trên nền Olymp Trade.

NQ (NASDAQ 100)
Giá của 1 hợp đồng
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai
22:05 — 20:15 UTC
20:30 — 21:00 UTC
Thứ Ba — Thứ Năm
22:00 — 20:15 UTC
20:30 — 21:00 UTC
Thứ Sáu
22:00 — 20:15 UTC
20:30 — 20:59 UTC

Các chào giá của NASDAQ bị ảnh hưởng bởi giá trị của từng công ty — giao dịch trên sàn chứng khoán NASDAQ, được bao gồm trong chỉ số. Tin tức của khu vực công nghệ cao cũng nên được quan sát.

YM (Dow Jones)
Giá của 1 hợp đồng
bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai
22:05 — 20:15 UTC
20:30 — 21:00 UTC
Thứ Ba — Thứ Năm
22:00 — 20:15 UTC
20:30 — 21:00 UTC
Thứ Sáu
22:00 — 20:15 UTC
20:30 — 20:59 UTC

Chỉ số Hoa Kỳ phổ biến nhất. Nó bao gồm chứng khoán của 30 công ty lớn nhất, gồm có Coca-Cola, IBM, McDonald's, Microsoft, Boeing, v.v. Giá của những cổ phiếu này ảnh hưởng đến chào giá như tăng giá Dow Jones cho thấy dấu hiệu tăng cổ phiếu của các công ty có trong đó.

CAC 40
Giá của 1 hợp đồng bằng đồng euro
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
07:05 — 20:55 UTC

Đó là chỉ số cổ phiếu Pháp quan trọng nhất và được tính theo bình quân gia quyền của giá trị cổ phiếu của 40 công ty lớn nhất được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Euronext Paris. Người ta tin rằng tài sản có sự tương quan cao và thường hình thành các xu hướng ổn định.

EURO STOXX 50
Giá của 1 cổ phiếu bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
07:05 — 20:55 UTC

Đây là chỉ số cổ phiếu khu vực đồng Euro bao gồm một mẫu 50 công ty trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chỉ số được tính toán bởi Stoxx Ltd, là công ty được sở hữu bởi Deutsche Boerse AG và SIX Group AG. Người ta tin rằng tài sản có sự tương quan cao và thường hình thành các xu hướng ổn định.

Hang Seng Index
Giá của 1 hợp đồng bằng đồng đôla Hồng Kông
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
01:15 — 03:55 UTC
05:30 — 08:10 UTC
09:05 — 15:40 UTC

Đây là chỉ số thị trường cổ phiếu quan trọng nhất tại Hồng Kông và được tính như là vốn hóa bình quân gia quyền của 34 công ty lớn nhất trong ngành. Chỉ số này phản ứng trước những thay đổi hàng ngày ở các công ty lớn của Hồng Không và với hành vi thị trường nói chung. Công cụ này có tính không ổn định cao và có xu hướng kéo dài.

Nikkei 225
Giá của 1 hợp đồng bằng đồng yên Nhật
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
10:30 — 10:00 UTC
22:00 — 21:15 UTC

Đây là một trong những chỉ số cổ phiếu Nhật Bản quan trọng nhất và được tính toán như là trung bình đơn giản cổ phiếu của 225 công ty giao dịch phiên đầu tiên hoạt động nhất trên sàn giao dịch chứng khoán Tokyo. Khi dự báo hướng di chuyển của biểu đồ giá tài sản, luôn nhớ xu hướng tăng vọt của nó. Cũng lưu ý rằng Nikkei 225 hoạt động vào ban đêm đối với lục địa Châu Âu.

RUSSELL 2000
Giá của 1 hợp đồng bằng đồng đôla Mỹ
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
22:00 — 20:55 UTC 

Tài sản này phản ánh đầy đủ nhất tình trạng vốn hóa nhỏ trên thị trường vốn Hoa Kỳ và là tiêu chuẩn chính để đánh giá cổ phiếu. Chỉ số này được thiết kế để theo dõi các giao dịch tài chính, chăm sóc sức khỏe, công nghệ, sản phẩm tiêu dùng và xử lý vật liệu. Đây là trọng tâm quản lý các nguồn tiền Hoa Kỳ. Russell 2000 có độ biến động trung bình và có xu hướng kéo dài.

FTSE 100
Giá của 1 hợp đồng bằng đồng pound sterling
Giờ giao dịch:
Thứ Hai — Thứ Sáu
07:00 — 15:35 UTC

Đây là chỉ số chứng khoán hàng đầu ở Châu Âu. Nó dựa trên chào giá của 100 công ty với vốn hóa thị trường lớn nhất từ danh sách trên sàn giao dịch chứng khoán London. Chỉ số FTSE 100 là phong vũ biểu của sự thành công nền kinh tế Anh Quốc.

Basic Dollar Index
Chỉ số Đô la Mỹ so với danh sách các loại tiền tệ phổ biến
Giờ giao dịch:
Chủ Nhật 21:00 UTC - Thứ Sáu 20:59 UTC

Khi tính toán chỉ số này, người ta sử dụng các báo giá của 6 cặp tiền tệ phổ biến. Có sức nặng nhất là cặp tiền EUR/USD, theo sau theo giá trị giảm dần là các cặp sau: USD/JPY, GBP/ USD, USD / CAD, AUD/USD and USD/CHF.